
Trong những tuần gần đây, giá các nguyên liệu chính của ngành thép có sự dịch chuyển đáng chú ý:
HRC (thép cuộn cán nóng SAE1006, CFR Việt Nam): Giao dịch tuần này quanh 507–510 USD/tấn, nhích nhẹ so với tuần trước (505–507 USD/tấn). Một số đơn hàng từ Ấn Độ được chốt quanh 505–507, trong khi hàng Trung Quốc chào bán mức thấp hơn (~496–498) nhưng gặp sức ép từ tâm lý dè dặt và rủi ro phòng vệ thương mại trong khu vực.
Quặng sắt 62% Fe (CFR Trung Quốc): Đang ở mức ~105,5 USD/tấn, đi ngang theo ngày nhưng cao hơn khoảng +15% so với cùng kỳ năm ngoái.

Than luyện kim (Coking coal, FOB Úc): Dao động trong vùng 184–192 USD/tấn trong tháng 9, sau khi giảm từ đỉnh 2024 nhưng vẫn ở vùng cao so với trung bình nhiều năm.

Giá thép thành phẩm tại Trung Quốc (HRC, rebar): Ghi nhận nhịp hồi kỹ thuật trong nửa cuối tháng 9, phần nào hỗ trợ tâm lý thị trường xuất khẩu.
Nguyên nhân dịch chuyển giá
– Nguồn cung & đơn hàng: Các chào bán từ Ấn Độ được hấp thụ tốt, kéo mặt bằng giá CFR Việt Nam lên nhẹ. Ngược lại, Trung Quốc duy trì chào bán thấp để đẩy hàng nhưng người mua còn thận trọng.
– Cầu tiêu thụ & yếu tố mùa vụ: Thị trường Trung Quốc bước vào giai đoạn cao điểm xây dựng Q4, hỗ trợ kỳ vọng nhu cầu. Tuy nhiên, rủi ro từ bất động sản khiến đà phục hồi chưa bền vững.
– Chi phí sản xuất: Với quặng sắt và than cốc duy trì ở mức tương đối “dễ chịu”, chi phí sản xuất thép lò cao không còn áp lực cực đoan như giai đoạn 2022–2023.
Hàm ý biên lợi nhuận chuỗi giá trị
– Doanh nghiệp sản xuất HRC (HPG): Biên lợi nhuận khả quan hơn nhờ giá quặng sắt quanh 100–110 USD/tấn và than cốc giữ vùng 180–190 USD/tấn. Khi giá bán HRC CFR ASEAN trên 500 USD/tấn, HPG duy trì được chênh lệch dương giữa đầu ra và nguyên liệu.
– Doanh nghiệp thương mại & tôn mạ (NKG, HSG): Giá HRC nhích lên giúp cải thiện lãi tồn kho đối với hàng nhập trước ở giá thấp (~495–505). Tuy nhiên, thanh khoản thị trường chưa mạnh, đòi hỏi quản trị tồn kho và kiểm soát vòng quay vốn chặt chẽ.
Rủi ro cần theo dõi
– Xuất khẩu Trung Quốc: Nếu gia tăng bán ra ở mức giá thấp, thị trường ASEAN có thể chịu áp lực giảm giá HRC.
– Phòng vệ thương mại: Nguy cơ kiện phòng vệ từ khu vực Đông Nam Á với hàng HRC Trung Quốc vẫn hiện hữu, có thể ảnh hưởng cung cầu.
– Nhu cầu nội địa: Dòng tiền xây dựng và bất động sản trong nước còn chậm cải thiện, có thể giới hạn đà tiêu thụ thép.
Triển vọng Q4/2025
– Kịch bản cơ sở: HRC duy trì vùng 500–520 USD/tấn, quặng sắt trong khoảng 100–115 USD/tấn, than cốc quanh 175–200 USD/tấn. Biên lợi nhuận của HPG ổn định, còn NKG/HSG có cơ hội hưởng lợi từ chênh lệch giá và lãi tồn kho.
– Kịch bản tích cực: Nếu nhu cầu đầu tư công tại Trung Quốc và khu vực bật mạnh, giá HRC có thể vượt 520 USD/tấn, tạo “cú hích” kép cho các doanh nghiệp tôn mạ và sản xuất HRC.
– Kịch bản tiêu cực: Ngược lại, nếu Trung Quốc xả hàng quyết liệt và nhu cầu toàn cầu yếu, giá HRC có thể rơi xuống dưới 500 USD/tấn, gây rủi ro định giá lại hàng tồn kho.
Doanh nghiệp niêm yết đáng chú ý
– HPG: Lợi thế chuỗi sản xuất khép kín, tự chủ HRC, biên lợi nhuận cải thiện nhờ chi phí nguyên liệu ổn định.
– NKG, HSG: Được hưởng lợi từ chênh lệch giá HRC và cơ hội xuất khẩu nếu thị trường nước ngoài ổn định. Tuy nhiên cần theo dõi chặt chẽ biến động giá nhập khẩu để tránh rủi ro tồn kho cao giá.
Kết luận:
Giá HRC và quặng sắt tính đến ngày 23/09/2025 đang ở trạng thái cân bằng, nhưng ẩn chứa biến động phụ thuộc lớn vào nguồn cung Trung Quốc và nhu cầu Q4. Nhà đầu tư theo dõi sát diễn biến giá nguyên liệu, chính sách phòng vệ thương mại và tốc độ giải ngân đầu tư công để có chiến lược phù hợp với các cổ phiếu ngành thép và vật liệu cơ bản.

